kỷ phần
발음
북부
/kḭ˧˩˧ fə̤n˨˩/
중부
/ki˧˩˨ fəŋ˧˧/
남부
/ki˨˩˦ fəŋ˨˩/
상속분 eninheritance share
unknown
상속분
inheritance share
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
상속분
사후에 개인에게 분배되는 유산이나 재산의 특정 몫.
vi Anh ấy đã nhận được kỷ phần của mình từ cha.
ko 그는 아버지로부터 자신의 상속분을 받았다.
구성
kỷ / phần
▸
구성
kỷ / phần
유의어
kỷ nguyên / kỷ / kỷ yếu / kỷ nguyên tàu buồm …
▸
유의어
kỷ nguyên / kỷ / kỷ yếu / kỷ nguyên tàu buồm …
쓰임
thế kỷ / kỷ lục / tự kỷ / thập kỷ …
▸
쓰임
thế kỷ / kỷ lục / tự kỷ / thập kỷ …