huyết thống
발음
북부
/hwiət˧˥ tʰəwŋ˧˥/
중부
/hwiə̰k˩˧ tʰə̰wŋ˩˧/
남부
/hwiək˧˥ tʰəwŋ˧˥/
듣기
혈통 enbloodline
명사
혈통
bloodline
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
혈통
담화·논리
가족의 세대를 초월한 직접적인 가계.
vi Những thành viên trong dòng họ này luôn tự hào về huyết thống của mình.
ko 이 일족의 구성원들은 자신들의 혈통을 자랑스럽게 생각한다.
구성
huyết / thống / 한월어. 한자는 血統 …
▸
구성
huyết / thống / 한월어. 한자는 血統 …
어원한월어. 한자는 血統
한자
출처 대조 완료
대표 후보
血統
음절별 후보
huyết
血
thống
統
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
hồng bàng / chim có tổ, người có tông / tông chi / tôn tộc …
▸
유의어
hồng bàng / chim có tổ, người có tông / tông chi / tôn tộc …
쓰임
huyết chiến / tâm huyết / băng huyết / xuất huyết …
▸
쓰임
huyết chiến / tâm huyết / băng huyết / xuất huyết …