hoãn xung
발음
북부
/hwaʔan˧˥ suŋ˧˧/
중부
/hwaːŋ˧˩˨ suŋ˧˥/
남부
/hwaːŋ˨˩˦ suŋ˧˧/
완충 enbuffer
unknown
완충
buffer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
완충
갈등의 영향력이나 충돌의 정도를 완화하는 행위.
vi Cần có biện pháp hoãn xung để giảm căng thẳng.
ko 긴장을 줄이기 위해 완충 조치가 필요하다.
구성
hoãn / xung
▸
구성
hoãn / xung
유의어
hoán xưng / bộ nhớ đệm / vùng nhớ đệm / hoãn …
▸
유의어
hoán xưng / bộ nhớ đệm / vùng nhớ đệm / hoãn …
쓰임
trì hoãn / hòa hoãn / xung đột / xung kích …
▸
쓰임
trì hoãn / hòa hoãn / xung đột / xung kích …