hớt hải
발음
북부
/həːt˧˥ ha̰ːj˧˩˧/
중부
/hə̰ːk˩˧ haːj˧˩˨/
남부
/həːk˧˥ haːj˨˩˦/
듣기
허둥지둥하는 enin a panic
형용사
허둥지둥하는
in a panic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
허둥지둥하는
성질·상태
갑작스러운 공포나 불안을 느끼는 상태.
vi Cô ấy chạy hớt hải vào phòng.
ko 그녀는 허둥지둥 방으로 뛰어들어왔다.
구성
hớt / hải
▸
구성
hớt / hải
유의어
hớt tóc / hớt / hớt lẻo / hớt hơ hớt hải …
▸
유의어
hớt tóc / hớt / hớt lẻo / hớt hơ hớt hải …
쓰임
nói hớt / giỡn hớt / hải phòng / hải lý …
▸
쓰임
nói hớt / giỡn hớt / hải phòng / hải lý …