hải âu cổ rụt
발음
북부
/ha̰ːj˧˩˧ əw˧˧ ko̰˧˩˧ zṵʔt˨˩/
중부
/haːj˧˩˨ əw˧˥ ko˧˩˨ ʐṵk˨˨/
남부
/haːj˨˩˦ əw˧˧ ko˨˩˦ ɹuk˨˩˨/
듣기
퍼핀 enpuffin
명사
퍼핀
puffin
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
퍼핀 담화·논리
한랭지에 서식하며 크고 화려한 부리를 가진 바닷새.
vi Hải âu cổ rụt thường làm tổ trên các vách đá ven biển vùng lạnh giá.
ko 퍼핀은 종종 한랭지 해안 절벽에 둥지를 튼다.
구성
hải âu / cổ / rụt
▸
구성
hải âu / cổ / rụt
유의어
hải / hải sản / hải cẩu / hải đăng …
▸
유의어
hải / hải sản / hải cẩu / hải đăng …
쓰임
hải âu cổ rụt đại tây dương / phố cổ / cổ động viên / cổ cầm …
▸
쓰임
hải âu cổ rụt đại tây dương / phố cổ / cổ động viên / cổ cầm …