hóa học vô cơ
듣기
무기화학 eninorganic chemistry
명사
무기화학
inorganic chemistry
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
무기화학 담화·논리
무기화학을 나타내는 베트남어 기술 방식.
vi Hóa học vô cơ là một môn học quan trọng ở trường.
ko 무기화학은 학교에서 중요한 과목이다.
구성
hóa học / vô cơ
▸
구성
hóa học / vô cơ
유의어
hoá học vô cơ
▸
유의어
hoá học vô cơ
쓰임
công thức hóa học / nhà hóa học / phản ứng hóa học / vũ khí hóa học …
▸
쓰임
công thức hóa học / nhà hóa học / phản ứng hóa học / vũ khí hóa học …