hình lập phương
발음
북부
/hï̤ŋ˨˩ lə̰ʔp˨˩ fɨəŋ˧˧/
중부
/hïn˧˧ lə̰p˨˨ fɨəŋ˧˥/
남부
/hɨn˨˩ ləp˨˩˨ fɨəŋ˧˧/
듣기
정육면체 encube
명사
정육면체
cube
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정육면체
수·양·단위
6개의 같은 정사각형 면을 가진 기하학적 형태.
vi Chiếc hộp này có hình lập phương.
ko 이 상자는 정육면체 모양이다.
구성
hình / lập phương / hình + lập phương 의 합성 …
▸
구성
hình / lập phương / hình + lập phương 의 합성 …
어원hình + lập phương 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
形立方
음절별 후보
hình
形
lập
立
phương
方
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hình / hình thành / hình phạt / hình tượng …
▸
유의어
hình / hình thành / hình phạt / hình tượng …
쓰임
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu
▸
쓰임
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu