giải tỏa
발음
북부
/za̰ːj˧˩˧ twa̰ː˧˩˧/
중부
/jaːj˧˩˨ twaː˧˩˨/
남부
/jaːj˨˩˦ twaː˨˩˦/
듣기
다른 철자 enalternative spelling
동사
다른 철자
alternative spelling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
다른 철자
기본 동작
동사 'giải tỏa'의 다른 철자 표기 방식.
vi Khu vực này đang được giải tỏa để làm đường.
ko 이 지역은 도로 건설을 위해 철거되고 있다.
구성
giải / tỏa
▸
구성
giải / tỏa
유의어
giải toả / phong tỏa / lỏa tỏa / kiềm tỏa …
▸
유의어
giải toả / phong tỏa / lỏa tỏa / kiềm tỏa …
쓰임
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …
▸
쓰임
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …