giăng báp-tít
듣기
고유 명사 enproper name
고유명사
고유 명사
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유 명사
고유 명사.
vi Tên "giăng báp-tít" xuất hiện trong văn bản.
ko 문장에 「Giăng Báp-tít」이라는 이름이 나타난다.
구성
giăng
▸
구성
giăng
유의어
gioan baotixita
▸
유의어
gioan baotixita
쓰임
gạo ba giăng / ba giăng / lúa ba giăng / giăng kín
▸
쓰임
gạo ba giăng / ba giăng / lúa ba giăng / giăng kín