gió nữ mưa ngâu
발음
북부
/zɔ˧˥ nɨʔɨ˧˥ mɨə˧˧ ŋəw˧˧/
중부
/jɔ̰˩˧ nɨ˧˩˨ mɨə˧˥ ŋəw˧˥/
남부
/jɔ˧˥ nɨ˨˩˦ mɨə˧˧ ŋəw˧˧/
고유 명사 enproper name
고유명사
고유 명사
proper name
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유 명사
고유 명사.
vi Tên "gió nữ mưa ngâu" xuất hiện trong văn bản.
ko 문장에 「Gió nữ mưa ngâu」이라는 이름이 나타난다.
구성
gió / nữ / mưa ngâu
▸
구성
gió / nữ / mưa ngâu
쓰임
gió giật / mưa gió / chém gió / gió vàng …
▸
쓰임
gió giật / mưa gió / chém gió / gió vàng …