giá treo cổ
교수대 engallows
명사
교수대
gallows
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
교수대
담화·논리
교수형을 집행하기 위해 사용되었던 나무틀.
vi Người người ta đã dựng một cái giá treo cổ bằng gỗ.
ko 나무로 된 교수대가 세워졌다.
구성
giá / treo cổ
▸
구성
giá / treo cổ
유의어
교수대
▸
유의어
교수대
쓰임
đánh giá / giá cả / rạch giá / giá trị
▸
쓰임
đánh giá / giá cả / rạch giá / giá trị