ghế xếp
발음
북부
/ɣe˧˥ sep˧˥/
중부
/ɣḛ˩˧ sḛp˩˧/
남부
/ɣe˧˥ sep˧˥/
듣기
접이식 의자 enfolding chair
명사
접이식 의자
folding chair
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
접이식 의자
가구·생활용품
Furniture
접어서 보관하거나 이동하기 쉬운 의자.
vi Tôi mang theo một chiếc ghế xếp khi đi cắm trại.
ko 캠핑 갈 때 접이식 의자를 가져갔다.
구성
ghế / xếp / ghế + xếp 의 합성
▸
구성
ghế / xếp / ghế + xếp 의 합성
어원ghế + xếp 의 합성
유의어
접이식 의자
▸
유의어
접이식 의자
쓰임
ghế điện / băng ghế / ghế dài / bàn ghế …
▸
쓰임
ghế điện / băng ghế / ghế dài / bàn ghế …