gừng gió
발음
북부
/ɣɨ̤ŋ˨˩ zɔ˧˥/
중부
/ɣɨŋ˧˧ jɔ̰˩˧/
남부
/ɣɨŋ˨˩ jɔ˧˥/
듣기
샴푸생강 enshampoo ginger
unknown
샴푸생강
shampoo ginger
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
샴푸생강
A type of wild ginger plant that is known for its fragrant juice used in traditional medicine and soaps.
vi Cây gừng gió được sử dụng rộng rãi trong các bài thuốc dân gian.
ko Shampoo ginger is widely used in traditional folk medicines.
구성
gừng / gió / 薑䬔
▸
구성
gừng / gió / 薑䬔
한자
음절 대응 추정
대표 후보
薑䬔
음절별 후보
gừng
薑(𦹱)
gió
䬔
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
gừng / gừng càng già càng cay
▸
유의어
gừng / gừng càng già càng cay
쓰임
văn gừng / nhát gừng / gió giật / mưa gió …
▸
쓰임
văn gừng / nhát gừng / gió giật / mưa gió …