gớm mặt
발음
북부
/ɣəːm˧˥ ma̰ʔt˨˩/
중부
/ɣə̰ːm˩˧ ma̰k˨˨/
남부
/ɣəːm˧˥ mak˨˩˨/
듣기
만만치 않은 enformidable
unknown
만만치 않은
formidable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
만만치 않은
존경심을 자아낼 정도로 극도로 예리하고 능력이 뛰어난 인물.
vi Anh ấy thật là một người gớm mặt.
ko 그는 정말 만만치 않은 사람이다.
구성
gớm / mặt
▸
구성
gớm / mặt
유의어
gờm mặt / đáng gờm / rùng rợn / gớm …
▸
유의어
gờm mặt / đáng gờm / rùng rợn / gớm …
쓰임
ghê gớm / mặt trời / chóng mặt / đối mặt …
▸
쓰임
ghê gớm / mặt trời / chóng mặt / đối mặt …