gầm trời
발음
북부
/ɣə̤m˨˩ ʨə̤ːj˨˩/
중부
/ɣəm˧˧ tʂəːj˧˧/
남부
/ɣəm˨˩ tʂəːj˨˩/
온 세상 enthe whole world
명사
온 세상
the whole world
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
온 세상
담화·논리
하늘 아래 존재하는 이 세상 전체.
vi Không có gì là bí mật dưới gầm trời này.
ko 이 세상에 비밀이란 없다.
구성
gầm / trời
▸
구성
gầm / trời
유의어
gầm / gầm gừ / gầm ghì / gầm hét …
▸
유의어
gầm / gầm gừ / gầm ghì / gầm hét …
쓰임
mai gầm / chó chui gầm chạn / khung gầm / mặt trời …
▸
쓰임
mai gầm / chó chui gầm chạn / khung gầm / mặt trời …