gánh gồng
발음
북부
/ɣajŋ˧˥ ɣə̤wŋ˨˩/
중부
/ɣa̰n˩˧ ɣəwŋ˧˧/
남부
/ɣan˧˥ ɣəwŋ˨˩/
멜대로 메다 encarry on pole
동사
멜대로 메다
carry on pole
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
멜대로 메다
기본 동작
멜대를 어깨에 메고 짐을 옮기는 행위.
vi Người phụ nữ gánh gồng rau ra chợ bán.
ko 그 여자는 시장에 팔 채소를 멜대로 메고 간다.
구성
gánh / gồng
▸
구성
gánh / gồng
유의어
gánh / gánh chịu / gánh vác / gánh nặng …
▸
유의어
gánh / gánh chịu / gánh vác / gánh nặng …
쓰임
gồng gánh / đòn gánh / giữa đường đứt gánh / quang gánh
▸
쓰임
gồng gánh / đòn gánh / giữa đường đứt gánh / quang gánh