dao làn tiẻn
발음
북부
/zaːw˧˧ la̤ːn˨˩ tjɛ̰n˧˩˧/
중부
/jaːw˧˥ laːŋ˧˧ tjɛŋ˧˩˨/
남부
/jaːw˧˧ laːŋ˨˩ tjɛŋ˨˩˦/
고유명사 enproper name
고유명사
고유명사
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유명사
고유명사.
vi Tên "dao làn tiẻn" xuất hiện trong văn bản.
ko The name "Dao Làn Tiẻn" appears in the text.
구성
dao / làn
▸
구성
dao / làn
쓰임
đồng dao / dao cau / dao động ký / dao động …
▸
쓰임
đồng dao / dao cau / dao động ký / dao động …