dị dạng
발음
북부
/zḭʔ˨˩ za̰ːʔŋ˨˩/
중부
/jḭ˨˨ ja̰ːŋ˨˨/
남부
/ji˨˩˨ jaːŋ˨˩˨/
듣기
기형 endeformity
명사
기형
deformity
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
기형
성질·상태
신체 일부나 물체가 정상적인 형태에서 변형된 상태.
vi Bác sĩ đang kiểm tra một dị dạng ở bàn chân.
ko 의사가 발의 기형을 검사하고 있다.
형용사
뜻 2
형용사
기형의
형태가 비정상적인 모습.
vi Những cái cây này có hình dáng dị dạng.
ko 저 나무들은 기형의 모습을 하고 있다.
구성
dị / dạng
▸
구성
dị / dạng
유의어
dị / dị bản / dị tính luyến ái / dị dưỡng …
▸
유의어
dị / dị bản / dị tính luyến ái / dị dưỡng …
쓰임
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …
▸
쓰임
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …