dài
발음
북부
/za̤ːj˨˩/
중부
/jaːj˧˧/
남부
/jaːj˨˩/
듣기
길다 enlong
형용사
길다
long
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
길다 (long)
뜻 1
형용사
길다
성질·상태
양 끝 사이의 거리가 크거나 세로 길이가 큰 상태.
vi Con đường này rất dài và vắng vẻ.
ko 이 길은 매우 길고 한적합니다.
장기간 (long)
뜻 1
형용사
장시간
상당한 기간에 걸친 시간이나 사건.
vi Cuộc họp kéo dài hơn dự kiến.
ko 회의가 예상보다 길게 이어졌다.
연속 (nonstop)
뜻 1
부사
쉼 없이
중단이나 정지 없이 연속적으로 이루어지는 것.
vi Họ làm việc dài mà không nghỉ ngơi.
ko 그들은 휴식 없이 쉼 없이 일했다.
유의어
dái / dãi / đài / đái …
▸
유의어
dái / dãi / đài / đái …
쓰임
lâu dài / ghế dài / chiều dài / truyện dài …
▸
쓰임
lâu dài / ghế dài / chiều dài / truyện dài …