cuồng loạn
발음
북부
/kuəŋ˨˩ lwa̰ːʔn˨˩/
중부
/kuəŋ˧˧ lwa̰ːŋ˨˨/
남부
/kuəŋ˨˩ lwaːŋ˨˩˨/
듣기
광란의 enfrenzied; frantic
형용사
광란의
frenzied; frantic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
광란의
성질·상태
통제할 수 없는 격렬한 흥분이나 감정적인 활동 상태.
vi Tiếng la hét cuồng loạn vang lên từ căn nhà.
ko 집 안에서 광란의 비명 소리가 울려 퍼졌다.
구성
cuồng / loạn / 狂乱
▸
구성
cuồng / loạn / 狂乱
한자
음절 대응 추정
대표 후보
狂乱
음절별 후보
cuồng
狂
loạn
乱(亂)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cuồng / cuồng tín / cuồng chiến / cuồng sảng rượu cấp …
▸
유의어
cuồng / cuồng tín / cuồng chiến / cuồng sảng rượu cấp …
쓰임
điên cuồng / ngông cuồng / cuồng sát / cuồng phong …
▸
쓰임
điên cuồng / ngông cuồng / cuồng sát / cuồng phong …