con mẹ
듣기
con mẹ
literal mother phrase
1 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
1 뜻 · 2 의미
▸
뜻
1 뜻 · 2 의미
con mẹ (literal mother phrase)
이 의미 묶음의 자세한 뜻풀이는 아직 준비하지 못했습니다.
할망구 (hag)
뜻 1
명사
할망구
속어·외래어·의성어
사용 범위
경멸적
싫어하는 나이 든 여성을 비하하고 무례하게 부르는 말.
vi Mọi người thường gọi bà ta là con mẹ khó tính.
ko 모두 그녀를 성격 나쁜 할망구라고 부른다.
구성
con / mẹ
▸
구성
con / mẹ
유의어
công ty mẹ / Ngày của Mẹ / bỏ mẹ / chết mẹ …
▸
유의어
công ty mẹ / Ngày của Mẹ / bỏ mẹ / chết mẹ …
쓰임
mất hút con mẹ hàng lươn / con gái / con trai / con người …
▸
쓰임
mất hút con mẹ hàng lươn / con gái / con trai / con người …