chiểu
발음
북부
/ʨiə̰w˧˩˧/
중부
/ʨiəw˧˩˨/
남부
/ʨiəw˨˩˦/
듣기
근거하여 enaccording to
동사
근거하여
according to
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
근거하여 기본 동작
문서나 규정, 사건을 근거로 삼아 행동함.
vi Mọi người đều phải làm việc chiểu theo các quy định của công ty.
ko 모두 회사의 규정에 근거하여 일해야 한다.
유의어
chiều / chiêu / chiếu
▸
유의어
chiều / chiêu / chiếu
쓰임
lưu chiểu / bình chiểu / phương chiểu / sen chiểu …
▸
쓰임
lưu chiểu / bình chiểu / phương chiểu / sen chiểu …