chiến sự
발음
북부
/ʨiən˧˥ sɨ̰ʔ˨˩/
중부
/ʨiə̰ŋ˩˧ ʂɨ̰˨˨/
남부
/ʨiəŋ˧˥ ʂɨ˨˩˨/
듣기
전황 enwar situation
명사
전황
war situation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전황
정치·제도
전쟁이나 무력 충돌 기간 중에 벌어지는 군사 활동이나 전투 상황.
vi Mọi người đang theo dõi sát sao tình hình chiến sự trên biên giới qua bản tin.
ko 모두가 뉴스를 통해 국경에서의 전황을 지켜보고 있다.
구성
chiến / sự / 한월어. 한자는 戰事 …
▸
구성
chiến / sự / 한월어. 한자는 戰事 …
어원한월어. 한자는 戰事
한자
출처 대조 완료
대표 후보
戰事
음절별 후보
chiến
戰
sự
事
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
chiến tranh / cuộc chiến / kháng chiến / khói lửa …
▸
유의어
chiến tranh / cuộc chiến / kháng chiến / khói lửa …
쓰임
chiến thắng / chiến đấu / chiến trường / chiến lược …
▸
쓰임
chiến thắng / chiến đấu / chiến trường / chiến lược …