chiến hữu
발음
북부
/ʨiən˧˥ hiʔiw˧˥/
중부
/ʨiə̰ŋ˩˧ hɨw˧˩˨/
남부
/ʨiəŋ˧˥ hɨw˨˩˦/
듣기
전우 encomrade in arms
명사
전우
comrade in arms
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
전우 (comrade in arms)
뜻 1
명사
전우
가족·친구
전쟁이나 전투에서 함께 싸운 동지 또는 전우.
vi Họ là những chiến hữu đã từng cùng nhau chiến đấu.
ko 그들은 한때 함께 싸웠던 전우이다.
동료 (comrade in arms)
뜻 1
명사
동료
가까운 친구, 동료 또는 동지. 특히 함께 일하거나 시간을 보내는 사람.
vi Anh ấy là một chiến hữu thân thiết của tôi trong công việc.
ko 그는 직장에서 나의 가까운 친구이다.
구성
chiến / hữu
▸
구성
chiến / hữu
쓰임
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …
▸
쓰임
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …