chứng thực
발음
북부
/ʨɨŋ˧˥ tʰɨ̰ʔk˨˩/
중부
/ʨɨ̰ŋ˩˧ tʰɨ̰k˨˨/
남부
/ʨɨŋ˧˥ tʰɨk˨˩˨/
듣기
인증하다 encertify; authenticate
동사
인증하다
certify; authenticate
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
동사
뜻 1
동사
인증하다
기본 동작
Things at school
사건이나 서류의 정당성이나 정확성을 확인하는 것.
vi Cơ quan chức năng sẽ chứng thực tính chính xác của các loại giấy tờ này.
ko 당국이 이 문서들의 정확성을 인증할 것이다.
명사
뜻 2
명사
증명
공적 또는 형식적인 뒷받침.
vi Sự chứng thực này là cần thiết để xác nhận tính hợp pháp của văn bản.
ko 이 증명은 문서의 합법성을 확인하기 위해 필요하다.
뜻 3
명사
증명서
특정한 성과나 상태를 확인하기 위해 발행되는 문서.
vi Anh ấy đã nhận được bản chứng thực sau khi hoàn thành khóa học.
ko 그는 과정을 수료한 후 증명서를 받았다.
구성
chứng / thực / 證實
▸
구성
chứng / thực / 證實
한자
출처 대조 완료
대표 후보
證實
음절별 후보
chứng
證
thực
實(植 / 寔)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
chứng ngộ / chứng / chứng cứ gốc / số thực …
▸
유의어
chứng ngộ / chứng / chứng cứ gốc / số thực …
쓰임
chứng minh / bằng chứng / chứng minh thư / đối chứng …
▸
쓰임
chứng minh / bằng chứng / chứng minh thư / đối chứng …