chủng chá
발음
북부
/ʨṵŋ˧˩˧ ʨaː˧˥/
중부
/ʨuŋ˧˩˨ ʨa̰ː˩˧/
남부
/ʨuŋ˨˩˦ ʨaː˧˥/
듣기
쭝차 enproper name
고유명사
쭝차
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
쭝차
인명이나 지명으로 쓰이는 고유명사.
vi Tên "chủng chá" xuất hiện trong văn bản.
ko '쭝차'라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
chủng
▸
구성
chủng
유의어
chung chạ
▸
유의어
chung chạ
쓰임
chủng tộc / chủng loại / nhân chủng / biến chủng
▸
쓰임
chủng tộc / chủng loại / nhân chủng / biến chủng