chờ đợi
발음
북부
/ʨə̤ː˨˩ ɗə̰ːʔj˨˩/
중부
/ʨəː˧˧ ɗə̰ːj˨˨/
남부
/ʨəː˨˩ ɗəːj˨˩˨/
듣기
누군가 도착하거나 어떤 일이 일어날 때까지 기다리다 enTo wait until someone arrives or something happens
동사
누군가 도착하거나 어떤 일이 일어날 때까지 기다리다
To wait until someone arrives or something happens
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
누군가 도착하거나 어떤 일이 일어날 때까지 기다리다
기본 동작
누군가 도착하거나 어떤 일이 일어날 때까지 기다리다.
구성
chờ / đợi / chờ + đợi 의 합성
▸
구성
chờ / đợi / chờ + đợi 의 합성
어원chờ + đợi 의 합성
유의어
chờ / chờ mong / chờ chực / chờ thời …
▸
유의어
chờ / chờ mong / chờ chực / chờ thời …
쓰임
mong chờ / đợi chờ / há miệng chờ sung / trông chờ …
▸
쓰임
mong chờ / đợi chờ / há miệng chờ sung / trông chờ …