đợi chờ
듣기
기다리다 enwait
동사
기다리다
wait
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
기다리다
기본 동작
누군가나 어떤 사건이 일어나기를 기다리는 행위.
vi Anh ấy đang đợi chờ một người bạn ở trước cổng.
ko 그는 문 앞에서 친구를 기다리고 있다.
구성
đợi / chờ / đợi + chờ 의 합성
▸
구성
đợi / chờ / đợi + chờ 의 합성
어원đợi + chờ 의 합성
유의어
chờ / chờ đợi / chực / chầu chực …
▸
유의어
chờ / chờ đợi / chực / chầu chực …
쓰임
mong đợi / trông đợi / ngóng đợi / ôm cây đợi thỏ …
▸
쓰임
mong đợi / trông đợi / ngóng đợi / ôm cây đợi thỏ …