chỉ số
발음
북부
/ʨḭ˧˩˧ so˧˥/
중부
/ʨi˧˩˨ ʂo̰˩˧/
남부
/ʨi˨˩˦ ʂo˧˥/
듣기
지수 enindex
명사
지수
index
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
지수 (index)
뜻 1
명사
지수
속어·외래어·의성어
시간의 흐름에 따른 변화를 측정하거나 나타내는 수치.
vi Chỉ số giá tiêu dùng đã tăng nhẹ trong tháng này.
ko 소비자 물가 지수가 이번 달에 조금 상승했다.
첨자 (subscript or superscript)
뜻 1
명사
첨자
주요 글자 줄보다 약간 위나 아래에 적히는 작은 글자.
vi Bạn cần viết chỉ số dưới cho công thức hóa học này.
ko 이 화학식에는 아래첨자를 써야 한다.
구성
chỉ / số
▸
구성
chỉ / số
유의어
지수 / 첨자
▸
유의어
지수 / 첨자
쓰임
địa chỉ / chỉ đạo / chỉ có / chỉ đường …
▸
쓰임
địa chỉ / chỉ đạo / chỉ có / chỉ đường …