chắn xích
발음
북부
/ʨan˧˥ sïk˧˥/
중부
/ʨa̰ŋ˩˧ sḭ̈t˩˧/
남부
/ʨaŋ˧˥ sɨt˧˥/
체인 가드 enchainguard
명사
체인 가드
chainguard
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
체인 가드 담화·논리
자전거나 오토바이의 체인을 오염으로부터 보호하는 커버.
vi Chiếc xe đạp này thiếu mất cái chắn xích.
ko 이 자전거는 체인 가드가 빠져 있다.
구성
chắn / xích
▸
구성
chắn / xích
유의어
chắn ngang / chắn / chắn song / chắn bùn …
▸
유의어
chắn ngang / chắn / chắn song / chắn bùn …
쓰임
chắc chắn / lá chắn / che chắn / kính chắn gió …
▸
쓰임
chắc chắn / lá chắn / che chắn / kính chắn gió …