chấp nhứt
발음
북부
/ʨəp˧˥ ɲɨt˧˥/
중부
/ʨə̰p˩˧ ɲɨ̰k˩˧/
남부
/ʨəp˧˥ ɲɨk˧˥/
좀스럽다 enbe petty
unknown
좀스럽다
be petty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
좀스럽다
사소한 것에 집착하거나 원한을 품는 것.
vi Bạn không nên chấp nhứt những lỗi lầm nhỏ của bạn bè.
ko 친구의 사소한 실수에 너무 좀스럽게 굴지 마라.
구성
chấp / nhứt
▸
구성
chấp / nhứt
쓰임
chấp nhận / tranh chấp / chấp hành / chấp bút …
▸
쓰임
chấp nhận / tranh chấp / chấp hành / chấp bút …