chính diện
발음
북부
/ʨïŋ˧˥ ziə̰ʔn˨˩/
중부
/ʨḭ̈n˩˧ jiə̰ŋ˨˨/
남부
/ʨɨn˧˥ jiəŋ˨˩˨/
듣기
정면 enfrontal
형용사
정면
frontal
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
정면 (frontal)
뜻 1
형용사
정면의
방향·길안내
물체의 앞쪽이나 정면 방향에 위치하는 성질.
vi Nhiếp ảnh gia đã chụp một bức ảnh chính diện của tòa nhà.
ko 사진작가가 건물의 정면 사진을 찍었다.
주연 (protagonist)
뜻 1
형용사
주인공의
문학이나 영화에서 주인공 또는 긍정적인 역할을 담당하는 것.
vi Anh ấy thường đóng các vai chính diện trong phim.
ko 그는 영화에서 자주 주연 역할을 맡는다.
구성
chính / diện
▸
구성
chính / diện
유의어
chính điện / 정면
▸
유의어
chính điện / 정면
쓰임
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
쓰임
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …