chên
발음
북부
/ʨen˧˧/
중부
/ʨen˧˥/
남부
/ʨəːŋ˧˧/
위 enon
전치사
위
on
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
전치사
위
담화·논리
A misspelling of 'trên', meaning above or on.
유의어
chẽn / chén / chèn
▸
유의어
chẽn / chén / chèn