chèn ơi
어머나 enOh my!
감탄사
어머나
Oh my!
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
감탄사
어머나
담화·논리
베트남 남부 방언에서 놀람이나 충격, 강조를 나타내는 감탄사.
vi Chèn ơi, sao bạn lại đến muộn thế này?
ko 어머나, 왜 이렇게 늦게 왔니?
구성
chèn / ơi
▸
구성
chèn / ơi
유의어
chèn / chèn ép / chèn đét ơi / trời ơi …
▸
유의어
chèn / chèn ép / chèn đét ơi / trời ơi …
쓰임
chúa ơi / quỷ thần ơi / trời đất ơi / ơi là
▸
쓰임
chúa ơi / quỷ thần ơi / trời đất ơi / ơi là