chánh mỹ
발음
북부
/ʨajŋ˧˥ miʔi˧˥/
중부
/ʨa̰n˩˧ mi˧˩˨/
남부
/ʨan˧˥ mi˨˩˦/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
특정 장소를 가리키는 고유 명사.
vi Chánh Mỹ là tên của một địa danh.
ko Chánh Mỹ는 지명이다.
구성
chánh / mỹ
▸
구성
chánh / mỹ
쓰임
địa chánh / chánh đảng / bình chánh / chánh trương …
▸
쓰임
địa chánh / chánh đảng / bình chánh / chánh trương …