cực trùng
발음
북부
/kɨ̰ʔk˨˩ ʨṳŋ˨˩/
중부
/kɨ̰k˨˨ tʂuŋ˧˧/
남부
/kɨk˨˩˨ tʂuŋ˨˩/
듣기
바이러스 envirus
명사
바이러스
virus
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
바이러스
담화·논리
사람, 동물, 식물에 질병을 일으키는 미생물.
vi Các bác sĩ đang nghiên cứu về loại cực trùng mới này.
ko 의사들이 이 새로운 바이러스를 연구하고 있다.
구성
cực / trùng / 極虫
▸
구성
cực / trùng / 極虫
한자
음절 대응 추정
대표 후보
極虫
음절별 후보
cực
極
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vi-rút / siêu vi / siêu vi khuẩn / siêu vi trùng …
▸
유의어
vi-rút / siêu vi / siêu vi khuẩn / siêu vi trùng …
쓰임
tích cực / tiêu cực / cực kì / cực nhọc …
▸
쓰임
tích cực / tiêu cực / cực kì / cực nhọc …