cụt hứng
발음
북부
/kṵʔt˨˩ hɨŋ˧˥/
중부
/kṵk˨˨ hɨ̰ŋ˩˧/
남부
/kuk˨˩˨ hɨŋ˧˥/
듣기
실망한 endisappointed
형용사
실망한
disappointed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
실망한
성질·상태
열의를 갑자기 잃거나 실망한 상태.
vi Tôi đang hào hứng thì anh ấy nói làm tôi cụt hứng.
ko 들떠 있었는데 그의 말 때문에 실망했다.
구성
cụt / hứng / cụt + hứng 의 합성
▸
구성
cụt / hứng / cụt + hứng 의 합성
어원cụt + hứng 의 합성
유의어
cụt lủn / cụt / cụt tay / cụt chân …
▸
유의어
cụt lủn / cụt / cụt tay / cụt chân …
쓰임
chim cánh cụt / măng cụt / nấc cụt / ngõ cụt …
▸
쓰임
chim cánh cụt / măng cụt / nấc cụt / ngõ cụt …