cổng chào
발음
북부
/kə̰wŋ˧˩˧ ʨa̤ːw˨˩/
중부
/kəwŋ˧˩˨ ʨaːw˧˧/
남부
/kəwŋ˨˩˦ ʨaːw˨˩/
듣기
환영 아치 enwelcome arch
명사
환영 아치
welcome arch
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
환영 아치
문화·고유명사
방문객을 환영하거나 특별한 행사를 기념하기 위해 세우는 아치형 구조물.
vi Thành phố dựng một cổng chào lớn để đón khách du lịch.
ko 시는 관광객들을 환영하기 위해 큰 아치를 세웠다.
구성
cổng / chào
▸
구성
cổng / chào
유의어
cổng / cổng xoay / xin chào / đón chào …
▸
유의어
cổng / cổng xoay / xin chào / đón chào …
쓰임
ăn kem trước cổng / gác cổng / chào mừng / chào đón …
▸
쓰임
ăn kem trước cổng / gác cổng / chào mừng / chào đón …