cẩm y vệ
발음
북부
/kə̰m˧˩˧ i˧˧ vḛʔ˨˩/
중부
/kəm˧˩˨ i˧˥ jḛ˨˨/
남부
/kəm˨˩˦ i˧˧ je˨˩˨/
듣기
근위병 enimperial guard
명사
근위병
imperial guard
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
근위병
담화·논리
예부터 비단 옷을 입고 황제를 경호했던 근위병 부대.
vi Đội lính cẩm y vệ mặc y phục gấm hoa rực rỡ đứng canh gác trước cung điện.
ko 화려한 비단 옷을 입은 근위병들이 궁궐을 경호하고 있었다.
구성
cẩm / y / vệ
▸
구성
cẩm / y / vệ
유의어
cẩm / cẩm tú / cẩm lai / cẩm rẩm …
▸
유의어
cẩm / cẩm tú / cẩm lai / cẩm rẩm …
쓰임
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …
▸
쓰임
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …