cẩm lộc
발음
북부
/kə̰m˧˩˧ lə̰ʔwk˨˩/
중부
/kəm˧˩˨ lə̰wk˨˨/
남부
/kəm˨˩˦ ləwk˨˩˨/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Tên "cẩm lộc" xuất hiện trong văn bản.
ko 껌록은 지명이다.
구성
cẩm / lộc
▸
구성
cẩm / lộc
쓰임
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …
▸
쓰임
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …