cảnh ngộ
발음
북부
/ka̰jŋ˧˩˧ ŋo̰ʔ˨˩/
중부
/kan˧˩˨ ŋo̰˨˨/
남부
/kan˨˩˦ ŋo˨˩˨/
듣기
곤경 enpredicament
명사
곤경
predicament
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
곤경
담화·논리
빠져나오기 어려운, 곤란하거나 불쾌한 상황.
vi Tôi rất thông cảm với cảnh ngộ hiện tại của anh ấy.
ko 그의 현재 곤경에 깊이 동정한다.
구성
cảnh / ngộ / 한월어. 한자는 境遇 …
▸
구성
cảnh / ngộ / 한월어. 한자는 境遇 …
어원한월어. 한자는 境遇
한자
출처 대조 완료
대표 후보
境遇
음절별 후보
cảnh
景
ngộ
遇
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
tình cảnh / thân phận / nông nỗi
▸
유의어
tình cảnh / thân phận / nông nỗi
쓰임
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh …
▸
쓰임
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh …