cạn lời
발음
북부
/ka̰ːʔn˨˩ lə̤ːj˨˩/
중부
/ka̰ːŋ˨˨ ləːj˧˧/
남부
/kaːŋ˨˩˨ ləːj˨˩/
듣기
말문이 막히다 enspeechless
동사
말문이 막히다
speechless
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
말문이 막히다
감정
Emotions
놀람이나 피로 등으로 말문이 막힌 상태.
vi Tôi hoàn toàn cạn lời trước hành động của anh ta.
ko 그의 행동에 완전히 말문이 막혔다.
구성
cạn / lời / cạn + lời 의 합성 …
▸
구성
cạn / lời / cạn + lời 의 합성 …
어원cạn + lời 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣴓唎
음절별 후보
cạn
𣴓
lời
唎(𠳒 / 𢈱)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cạn / cạn kiệt / cạn tàu ráo máng / cạn chén …
▸
유의어
cạn / cạn kiệt / cạn tàu ráo máng / cạn chén …
쓰임
mắc cạn / vượt cạn / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / nông cạn …
▸
쓰임
mắc cạn / vượt cạn / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / nông cạn …