cường giáp
발음
북부
/kɨə̤ŋ˨˩ zaːp˧˥/
중부
/kɨəŋ˧˧ ja̰ːp˩˧/
남부
/kɨəŋ˨˩ jaːp˧˥/
듣기
갑상선종 engoitre
명사
갑상선종
goitre
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
갑상선종
담화·논리
An abnormal swelling of the thyroid in the neck, medically known as goitre.
구성
cường / giáp
▸
구성
cường / giáp
쓰임
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …
▸
쓰임
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …