cường để
발음
북부
/kɨə̤ŋ˨˩ ɗḛ˧˩˧/
중부
/kɨəŋ˧˧ ɗe˧˩˨/
남부
/kɨəŋ˨˩ ɗe˨˩˦/
듣기
끄엉 데 enproper name
고유명사
끄엉 데
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
끄엉 데
베트남의 황족, 끄엉 데
vi Tên "cường để" xuất hiện trong văn bản.
ko '끄엉 데'라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
cường / để
▸
구성
cường / để
쓰임
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …
▸
쓰임
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …