công chức loại A
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ʨɨk˧˥ lwa̰ːʔj˨˩ aː˧˧/
중부
/kəwŋ˧˥ ʨɨ̰k˩˧ lwa̰ːj˨˨ aː˧˥/
남부
/kəwŋ˧˧ ʨɨk˧˥ lwaːj˨˩˨ aː˧˧/
듣기
A급 공무원 encategory A official
명사
A급 공무원
category A official
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
A급 공무원 담화·논리
행정 시스템 규정에 따른 특정 공무원 분류.
vi Anh ấy đang nỗ lực học tập để trở thành một công chức loại A.
ko 그는 A급 공무원이 되려고 맹공부 중이다.
구성
công chức / loại / a …
▸
구성
công chức / loại / a …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
工織類丫
음절별 후보
công
工
chức
織
loại
類
a
丫
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
Nguyễn Văn A / bi a / mắt chữ o mồm chữ a / ê a
▸
유의어
Nguyễn Văn A / bi a / mắt chữ o mồm chữ a / ê a
쓰임
công chức loại a / công chức loại b / công chức loại c / công chức loại d …
▸
쓰임
công chức loại a / công chức loại b / công chức loại c / công chức loại d …