còn trinh
발음
북부
/kɔ̤n˨˩ ʨïŋ˧˧/
중부
/kɔŋ˧˧ tʂïn˧˥/
남부
/kɔŋ˨˩ tʂɨn˧˧/
듣기
처녀 envirgin
명사
처녀
virgin
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
처녀
담화·논리
성적인 관계를 가진 적이 없는 사람.
vi Cô ấy vẫn còn trinh.
ko 그녀는 아직 처녀이다.
구성
còn / trinh
▸
구성
còn / trinh
유의어
trai tân / gái tân / gái trinh / còn …
▸
유의어
trai tân / gái tân / gái trinh / còn …
쓰임
vẫn còn / sống còn / đã nghèo còn mắc cái eo / một mất một còn …
▸
쓰임
vẫn còn / sống còn / đã nghèo còn mắc cái eo / một mất một còn …