càng đước
듣기
노란머리거북 entemple turtle
명사
노란머리거북
temple turtle
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
노란머리거북
담화·논리
머리가 노란 것이 특징이며 희귀하게 여겨지는 거북이의 일종.
vi Rùa càng đước là một loài sinh vật quý hiếm.
ko 노란머리거북은 희귀한 종이다.
구성
càng / đước
▸
구성
càng / đước
유의어
càng / càng ngày càng / càng đông càng vui / càng cuốc …
▸
유의어
càng / càng ngày càng / càng đông càng vui / càng cuốc …
쓰임
cũ càng / ngày càng / kĩ càng / bom ba càng
▸
쓰임
cũ càng / ngày càng / kĩ càng / bom ba càng