buồn ọe
발음
북부
/ɓuən˨˩ wɛ̰ʔ˨˩/
중부
/ɓuəŋ˧˧ wɛ̰˨˨/
남부
/ɓuəŋ˨˩ wɛ˨˩˨/
듣기
메스꺼움 ennauseous
형용사
메스꺼움
nauseous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
메스꺼움
성질·상태
메스꺼움을 느낌.
vi Mùi thức ăn này làm tôi thấy buồn ọe.
ko 이 음식 냄새 때문에 메스껍다.
구성
buồn / ọe
▸
구성
buồn / ọe
유의어
buồn nôn / nôn nao / trạo trực / nhợn …
▸
유의어
buồn nôn / nôn nao / trạo trực / nhợn …
쓰임
buồn cười / đau buồn / lo buồn / giải quyết nỗi buồn
▸
쓰임
buồn cười / đau buồn / lo buồn / giải quyết nỗi buồn