biết nghĩ
발음
북부
/ɓiət˧˥ ŋiʔi˧˥/
중부
/ɓiə̰k˩˧ ŋi˧˩˨/
남부
/ɓiək˧˥ ŋi˨˩˦/
사려 깊은 ensensible; thoughtful
동사
사려 깊은
sensible; thoughtful
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
사려 깊은
기본 동작
타인에게 사려 깊고 합리적임.
vi Đứa trẻ đó rất biết nghĩ cho cha mẹ mình.
ko 그 아이는 부모님에게 매우 사려 깊다.
구성
biết / nghĩ / 別擬
▸
구성
biết / nghĩ / 別擬
한자
음절 대응 추정
대표 후보
別擬
음절별 후보
biết
別
nghĩ
擬(𠉝 / 𢣂 / 𢪀)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cảm nghĩ / lo nghĩ / thiếu suy nghĩ / thiết nghĩ …
▸
유의어
cảm nghĩ / lo nghĩ / thiếu suy nghĩ / thiết nghĩ …
쓰임
biết đâu / hiểu biết / phải biết / nhận biết …
▸
쓰임
biết đâu / hiểu biết / phải biết / nhận biết …