biến cải
발음
북부
/ɓiən˧˥ ka̰ːj˧˩˧/
중부
/ɓiə̰ŋ˩˧ kaːj˧˩˨/
남부
/ɓiəŋ˧˥ kaːj˨˩˦/
듣기
변형 entransform
동사
변형
transform
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
변형
기본 동작
개선을 위해 형태나 성질을 극적으로 바꾸는 것.
vi Ngôi nhà cũ đã được biến cải thành một quán cà phê đẹp.
ko 낡은 집이 아름다운 카페로 변형되었다.
구성
biến / cải / 한월어. 한자는 變改 …
▸
구성
biến / cải / 한월어. 한자는 變改 …
어원한월어. 한자는 變改
한자
출처 대조 완료
대표 후보
變改
음절별 후보
biến
變
cải
改
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
biến tấu / đổi thay / biến chuyển / biến thiên …
▸
유의어
biến tấu / đổi thay / biến chuyển / biến thiên …
쓰임
biến đổi / biến chất / biến cố / biến thành …
▸
쓰임
biến đổi / biến chất / biến cố / biến thành …